vietnammes english
  • Transport
  • Transport
  • Transport
  • Transport
  • Transport

LCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT LẺ (LCL)

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1

Origin THC

Phí xếp dỡ cảng đi

CBM

VND

130.000.0

 

2

Origin CFS charge

Phí bốc xếp cảng đi

CBM

VND

120.000.0

for coloader

CBM

VND

160.000.0

for direct customer

3

AMS/ACI/ENS charge

Phí truyền Manifest

SET

VND

220.000.0 for coloader

             SET

VND

635.000.0

for direct customer

4

Fumigation fee

Phí hun trùng

SET

VND

200.000.0

for direct customer

SET

VND

150.000.0

for coloader

Document fee

Phí chứng từ

SET

VND

400.000.00

for direct customer

5

EBS fee

Phí phụ trội hàng hóa

CBM

VND

84.000.0

shipment to Asia/via Asia

 

AIR EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT AIR

No

Description

UNIT

Currency

Cost

Remark

1.

Document fee

Phí chứng từ

SET

VND

210.000.0

 

2.

AMS/ACI/ENS fee

Phí truyền Manifest

SET

VND

525.000.0

Shipment to US

3.

Screening fee

Phí soi hàng

KGS

VND

1.050

MIN VND 150.000.0/shipment

4.

TCS fee

Phí lao vụ

KGS

VND

as cost

 

5.

Handling fee

Phí làm hàng

Shipment

VND

475.000.0

 

6.

Overtime charge

Phí làm hàng ngoài giờ

Shipment

VND

285.000.0

If any

 

FCL EXPORT LOCAL CHARGE - PHỤ PHÍ HÀNG XUẤT CONTAINER (FCL)

No Description Currency

Cost

Remark

20 'DC

40'DC

40'HC

1.

Origin THC

Phí xếp dỡ cảng đi

VND 1.900.000 2.900.000 2.900.000  
2.

AMS/ACI/ENS fee

Phí truyền Manifest

VND

800.000.0 800.000.0 800.000.0

for direct customer

VND

525.000.0

525.000.0 525.000.0 for coloader
3.

Document fee

Phí chứng từ

VND 700.000.0 700.000.0 700.000.0  
4.

EBS fee

Phí phụ trội hàng hóa

USD 45.00 90.00 122.00 shipment to Asia
5.

Telex release fee

Phí điện giao hàng

VND 400.000.0 400.000.0 400.000.0  
6.

Seal fee

Phí niêm chì

VND 180.000.0 180.000.0 180.000.0  

 

THÀNH VIÊN
ĐỐI TÁC